CHẶNG I · TRÀ KIỆU TRƯỚC KHI CÓ “ĐỨC MẸ TRÀ KIỆU”
BÀI 04/100: NGƯỜI ĐẾN SAU PHẢI BIẾT MÌNH ĐẾN SAU
Vào một buổi chiều, người hành hương bước lên đồi Bửu Châu. Lòng họ hướng về Đức Mẹ. Ít ai nghĩ rằng dưới chân mình là một mảnh đất đã có biết bao bước chân đi trước.
Trà Kiệu không bắt đầu khi cộng đoàn Công giáo xuất hiện. Cũng không bắt đầu với biến cố năm 1885. Từ lâu trước đó, nơi đây đã có con người sinh sống, có những hình thức tổ chức xã hội, nghệ thuật, tín ngưỡng và những mạng lưới giao lưu. Người Kitô hữu hôm nay là người đến sau.
Biết mình đến sau trước hết là một đòi hỏi của sự trung thực: chúng ta không thể kể lịch sử như thể điều mình yêu mến là toàn bộ lịch sử.
Nhưng với người tín hữu, “đến sau” còn có một chiều sâu khác. Trước ân sủng, chúng ta luôn là người đến sau. Thiên Chúa đi trước. Trước khi chúng ta nhận ra Người, Người đã hành động. Trước khi chúng ta gọi một nơi là “của mình”, nơi ấy đã nằm trong công trình sáng tạo và sự quan phòng của Người.
Môsê được dạy: “Hãy cởi dép ở chân ra, vì nơi ngươi đang đứng là đất thánh” (Xh 3,5). Câu ấy không biến mọi nơi thành đất thánh theo cùng một nghĩa, nhưng dạy một cung cách: trước thực tại mang dấu vết của Thiên Chúa và của những người đi trước, ta phải biết bước nhẹ.
Gạch cổ, nền móng, tượng đá hay đài thờ không “nhớ” như con người nhớ. Chúng là chứng tích vật chất giúp người hôm nay nhận ra rằng đã có những thế giới con người đi trước mình.
Một nơi chốn giống như một bản thảo được viết qua nhiều thế hệ. Dòng mới xuất hiện trong khi dấu vết dòng cũ vẫn còn: có dòng rõ nét, có dòng mờ đi, có dòng gần như mất hẳn. Trên bản thảo Trà Kiệu có ký ức của Champa; của các cộng đồng người Việt đến cư trú qua những thời kỳ khác nhau; của chiến tranh, di dân, làng xóm. Có ký ức Công giáo với Đức Mẹ, ngôi nhà thờ, những cuộc hành hương. Và có những ký ức riêng tư chỉ nằm trong một gia đình: một người đã mất, một lời hứa, một cuộc trở về, một lần được nâng đỡ trong đau khổ.
Ký ức không phải một kho chứa trung tính. Con người nhớ và cũng quên. Cộng đồng chọn điều để kể, và đôi khi để im lặng những điều khó kể. Có ký ức được dựng thành tượng đài; có ký ức chỉ còn trong nước mắt của một gia đình. Vì thế, mỗi khi nhớ, ta nên hỏi thêm: ai đang nhớ? Ai kể câu chuyện này? Và tiếng nói nào chưa được nghe?
Những câu hỏi ấy không nhằm làm cộng đoàn mất bình an. Chúng giúp ký ức khỏi trở thành một câu chuyện khép kín do chúng ta tự kể về mình.
Ký ức Đức Mẹ Trà Kiệu là một ký ức đặc biệt quý giá, được gìn giữ, cầu nguyện và trao truyền qua nhiều thế hệ. Đặt nó bên cạnh những ký ức khác không làm nó nhỏ đi. Nó chỉ cần ở đúng chỗ của mình: một lớp ký ức đi vào lịch sử, chứ không đòi chiếm trọn lịch sử Trà Kiệu. Và vì Thiên Chúa là Chúa của mọi lịch sử, người tín hữu không có lý do sợ sự thật, miễn là sự thật ấy được tìm kiếm bằng lòng bác ái và tôn trọng sự thật.
Một căn tính vững vàng không cần làm cho người khác biến mất. Nó có thể nói rõ mình tin gì, nhớ gì, yêu mến gì, mà vẫn đủ rộng lòng để lịch sử của người khác được hiện diện.
Vì vậy, khi lên đồi Bửu Châu, có lẽ điều đầu tiên nên học là ba cử chỉ:
Bước nhẹ, vì dưới chân là dấu vết của nhiều thế hệ.
Biết ơn, vì ta đang thừa hưởng điều mình không tự tạo ra.
Và sống có trách nhiệm, để những người đến sau ta cũng nhận được một gia sản được gìn giữ trong sự thật.
LỜI NGUYỆN
Lạy Đức Mẹ Trà Kiệu, chúng con là những người đến sau. Xin dạy chúng con biết bước nhẹ, biết ơn và sống có trách nhiệm, để ký ức chúng con gìn giữ không làm ai mất đi chỗ đứng của mình. Amen.



